Thư viện Chẩn đoán hình ảnh (mở)

Hub tra cứu 4 chiều: (1) Mẫu hình + Vị trí, (2) Phân độ & điểm, (3) Giải phẫu & biến thể, (4) Protocol & tổn thương tình cờ. Việt hóa 100% — thuật ngữ Anh trong ngoặc ở lần đầu.

001 — Tổng quan hệ Ngực (Chest overview)
tong-quan

Bảng DDx bắt buộc + Bài liên quan chéo.

Bài học · Nguồn
X-quang ngực bình thường010 — Giải phẫu ngực cắt lớp (Cross-sectional anatomy)
anatomy:nguc

Biến thể bình thường (normal variant) + cạm bẫy (pitfall).

Bài học · Nguồn
Ba dạng nốt phổi020 — Nốt phổi (Pulmonary nodule)
pattern:not score:Lung-RADS protocol:Fleischner

Gamut nốt + Fleischner / Lung-RADS.

Bài học · Nguồn
U nấm di động ngửa sấp025 — Hang & nấm phổi (Cavity & aspergilloma)
pattern:hang vung:phoi

Thành ≤4mm/>15mm + liềm khí Monod.

Bài học · Nguồn
Đông đặc thùy giữa phải030 — Đông đặc – xẹp phổi (Consolidation – atelectasis)
pattern:dong-dac vung:phoi

Phân biệt đông đặc (consolidation) vs xẹp (atelectasis).

Bài học · Nguồn
Viêm thùy vs phế quản phổi031 — Viêm phổi mẫu hình (Pneumonia patterns)
pattern:dong-dac vung:phoi

Thùy vs đa ổ vs hang lao.

Bài học · Nguồn
Phù phổi cấp và hồi nhập033 — Phù phổi & ARDS (Edema & ARDS)
pattern:mo-ke vung:phoi

Kerley B + tim to vs ARDS.

Bài học · Nguồn
UIP vs NSIP035 — Xơ mô kẽ UIP vs NSIP (Fibrosing ILD)
pattern:mo-ke protocol:HRCT

Tổ ong đáy vs chừa màng phổi.

Bài học · Nguồn
Tràn dịch màng phổi040 — Tràn dịch màng phổi (Pleural effusion)
pattern:tran-dich vung:mang-phoi

Dịch tự do (free fluid) vs khu trú (loculated).

Bài học · Nguồn
Tràn khí tự phát041 — Tràn khí màng phổi (Pneumothorax)
pattern:tran-khi vung:mang-phoi

Đường màng phổi + deep sulcus phim nằm.

Bài học · Nguồn